Polycat Finance Giá

Polycat Finance Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá FISH hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
binance

Binance

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
okx

OKX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bybit

Bybit

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
digifinex

DigiFinex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitrue

Bitrue

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bingx

BingX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitget

Bitget

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
deepcoin

Deepcoin

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitmart

BitMart

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
cointiger

CoinTiger

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
whitebit

WhiteBIT

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
lbank

LBank

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
btse

BTSE

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
gate-io

Gate.io

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
htx

HTX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
xt

XT.COM

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
upbit

Upbit

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
kucoin

KuCoin

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
mexc

MEXC

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
indoex

IndoEx

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
phemex

Phemex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitforex

BitForex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
latoken

LATOKEN

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bibox

Bibox

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bithumb

Bithumb

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
poloniex

Poloniex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
kraken

Kraken

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
p2b

P2B

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
dydx

dYdX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
citex

CITEX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitmex

BitMEX

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
stormgain

StormGain

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
coinsbit

Coinsbit

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
tidex

Tidex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
bitfinex

Bitfinex

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1296
$0.1296
HK$1.0146
0.1209

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-05-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FISH sang USD là 1 FISH tương đương với $0.00003264 và mỗi USD có giá trị là 0.1296 Polycat Finance . Vốn hóa thị trường là $166,312. Trong tuần qua, Polycat Finance đã giảm -1.16%, đạt mức cao nhất là $0.1311 và mức thấp là $0.1263. Trong tháng qua, Polycat Finance đã giảm 23.98%, đạt mức cao nhất là $0.1388 và mức thấp là $0.1045. Trong năm qua, Polycat Finance đã giảm -36.04%, với mức cao nhất là $0.3121 và thấp nhất là $0.1045. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FISH đã được giao dịch trên 45 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.